Từ: 阐扬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阐扬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 阐扬 trong tiếng Trung hiện đại:

[chǎnyáng] tuyên truyền。说明并宣传。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阐

siển:siển (xiển: mở ra)
xiển:xiển minh, xiển phát (đều là giải thích)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扬

dương:dương cung tên; dương cầm; tuyên dương; dương dương tự đắc
阐扬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阐扬 Tìm thêm nội dung cho: 阐扬