Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 阐扬 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǎnyáng] tuyên truyền。说明并宣传。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阐
| siển | 阐: | siển (xiển: mở ra) |
| xiển | 阐: | xiển minh, xiển phát (đều là giải thích) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扬
| dương | 扬: | dương cung tên; dương cầm; tuyên dương; dương dương tự đắc |

Tìm hình ảnh cho: 阐扬 Tìm thêm nội dung cho: 阐扬
