Từ: 阴沟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阴沟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 阴沟 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīn"gōu] cống ngầm。地面下的排水沟。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阴

âm:âm dương; âm hồn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沟

câu:bích câu kì ngộ (ngòi nước)
阴沟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阴沟 Tìm thêm nội dung cho: 阴沟