Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 阻塞 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǔsè] 1. tắc; ùn tắc。有障碍而不能通过。
交通阻塞
ùn tắc giao thông
2. làm ùn tắc; làm tắc nghẽn。使阻塞。
车辆阻塞了道路。
xe cộ làm ùn tắc con đường
阻塞言路
làm tắc đường góp ý của nhân dân.
交通阻塞
ùn tắc giao thông
2. làm ùn tắc; làm tắc nghẽn。使阻塞。
车辆阻塞了道路。
xe cộ làm ùn tắc con đường
阻塞言路
làm tắc đường góp ý của nhân dân.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阻
| chở | 阻: | |
| trở | 阻: | cản trở |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 塞
| tái | 塞: | biên tái (điểm yếu lược) |
| tắc | 塞: | bế tắc |

Tìm hình ảnh cho: 阻塞 Tìm thêm nội dung cho: 阻塞
