Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa dặn trong tiếng Việt:
["- đg. Bảo cho biết điều cần nhớ để làm. Dặn con trước khi ra đi. Dặn miệng. Viết thư dặn đi dặn lại."]Dịch dặn sang tiếng Trung hiện đại:
嘱咐 ; 吩咐; 叮嘱; 嘱咐。《告诉对方记住应该怎样, 不应该怎样。》dặn con chịu khó học hành.嘱咐孩子好好学习。
lời dặn.
嘱言。 忙。《事情多, 不得空(跟"闲"相对)。》
dặn nhiều việc.
忙于许多事物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: dặn
| dặn | 吲: | căn dặn, dặn dò |
| dặn | 𠸕: | căn dặn, dặn dò |
| dặn | 𠼺: | căn dặn, dặn dò |
| dặn | 𢚴: | căn dặn, dặn dò |
| dặn | 胤: | căn dặn, dặn dò |

Tìm hình ảnh cho: dặn Tìm thêm nội dung cho: dặn
