Chữ 𦄠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦄠, chiết tự chữ NÚT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦄠:

𦄠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦄠

𦄠

Chiết tự chữ 𦄠

[]

U+026120, tổng 17 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦄠

Nghĩa Trung Việt của từ 𦄠


nút, như "thắt nút, tết nút" (vhn)

Chữ gần giống với 𦄠:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 縿, , , , , , , , , , , 𦄂, 𦄌, 𦄓, 𦄞, 𦄠, 𦄣, 𦄴, 𦄵, 𦄶, 𦄷, 𦄸, 𦄹, 𦄺, 𦄻,

Chữ gần giống 𦄠

Tự hình:

Tự hình chữ 𦄠 Tự hình chữ 𦄠 Tự hình chữ 𦄠 Tự hình chữ 𦄠

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦄠

nút𦄠:thắt nút, tết nút
𦄠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦄠 Tìm thêm nội dung cho: 𦄠