Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 附属国 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùshǔguó] nước phụ thuộc; nước lệ thuộc; thuộc địa。名义上保有一定的主权,但在经济和政治方面以某种形式从属于其他国家的国家。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 附
| phò | 附: | phò mã |
| phụ | 附: | phụ theo (kèm theo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 属
| chúc | 属: | tiền hậu tương chúc (nối với nhau) |
| thuộc | 属: | thuộc (dưới quyền); phụ thuộc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 国
| quốc | 国: | tổ quốc |

Tìm hình ảnh cho: 附属国 Tìm thêm nội dung cho: 附属国
