Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 附着 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùzhuó] bám vào。较小的物体黏着在较大的物体上。
这种病菌附着在病人使用过的东西上。
những vi khuẩn gây bệnh này bám vào đồ vật mà bệnh nhân đã sử dụng.
这种病菌附着在病人使用过的东西上。
những vi khuẩn gây bệnh này bám vào đồ vật mà bệnh nhân đã sử dụng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 附
| phò | 附: | phò mã |
| phụ | 附: | phụ theo (kèm theo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 着
| nước | 着: | |
| trước | 着: | trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền) |

Tìm hình ảnh cho: 附着 Tìm thêm nội dung cho: 附着
