Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 险情 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎnqíng] tình hình nguy hiểm。容易发生危险的情况。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 险
| hiểm | 险: | bí hiểm; hiểm ác, nham hiểm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |

Tìm hình ảnh cho: 险情 Tìm thêm nội dung cho: 险情
