Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 陵夷 trong tiếng Trung hiện đại:
[língyí] suy bại; xuống dốc。衰败;走下坡路。
风俗陵夷。
phong tục tập quán bị suy đồi.
国势陵夷。
vận nước đang đi xuống.
风俗陵夷。
phong tục tập quán bị suy đồi.
国势陵夷。
vận nước đang đi xuống.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陵
| lăn | 陵: | lăn lóc |
| lăng | 陵: | lăng tẩm |
| rung | 陵: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夷
| dai | 夷: | dai dẳng, nói dai, ngồi dai |
| di | 夷: | man di; tru di |
| dì | 夷: | dì (em mẹ); dì ghẻ |
| gì | 夷: | cái gì |
| rợ | 夷: | mọi rợ |

Tìm hình ảnh cho: 陵夷 Tìm thêm nội dung cho: 陵夷
