Từ: hiu có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ hiu:

Đây là các chữ cấu thành từ này: hiu

Dịch hiu sang tiếng Trung hiện đại:

寂寞; 冷清清 《清静; 寂静。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: hiu

hiu:đìu hiu, hiu hắt, hiu quạnh
hiu:đìu hiu, hiu hắt, hiu quạnh
hiu tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: hiu Tìm thêm nội dung cho: hiu