Từ: 咿喔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 咿喔:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 咿 • 喔

y ác
Tiếng gà, tiếng chim.Tiếng cười đùa.Tiếng mái chèo thuyền.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 咿

y咿:Y nha (kêu ken két); nói bép xép
è咿:nặng è cổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 喔

ọt喔:nuốt ọt
ốc喔:ốc (tiếng kêu): ốc! ốc (cục cúc cu)
ộc喔:đổ ộc ra
ủ喔:ử (tiếng kêu mô tả vui hay bỡ ngỡ)
咿喔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 咿喔 Tìm thêm nội dung cho: 咿喔