Chữ 訦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 訦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 訦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 訦

1. 訦 cấu thành từ 2 chữ: 言, 冘
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • dâm, nhũng, đem
  • 2. 訦 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 冘
  • ngôn
  • dâm, nhũng, đem
  • []

    U+8A26, tổng 11 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chen2;
    Việt bính: sam4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 訦


    Chữ gần giống với 訦:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧥺, 𧦈, 𧦔, 𧦕, 𧦖,

    Dị thể chữ 訦

    , 𰵒,

    Chữ gần giống 訦

    譿, , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 訦 Tự hình chữ 訦 Tự hình chữ 訦 Tự hình chữ 訦

    訦 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 訦 Tìm thêm nội dung cho: 訦