Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 騺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 騺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 騺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 騺

騺 cấu thành từ 2 chữ: 執, 馬
  • chuụp, chấp, chập, chắp, chặp, chộp, chợp, chụp, giúp, giập, giộp, xóp, xúp, xấp, xắp, xụp
  • mã, mở, mứa, mựa
  • []

    U+9A3A, tổng 21 nét, bộ Mã 马 [馬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhi4;
    Việt bính: zi3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 騺


    Chữ gần giống với 騺:

    , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 騺

    𱅊,

    Chữ gần giống 騺

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 騺 Tự hình chữ 騺 Tự hình chữ 騺 Tự hình chữ 騺

    騺 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 騺 Tìm thêm nội dung cho: 騺