Chữ 𧃲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧃲, chiết tự chữ MI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧃲:

𧃲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧃲

𧃲

Chiết tự chữ 𧃲

[]

U+0270F2, tổng 21 nét, bộ Thảo 艹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𧃲

Nghĩa Trung Việt của từ 𧃲


mi, như "đồ mi (dâu ba lá)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𧃲:

𧃰, 𧃲, 𧃵, 𧃶, 𧃷, 𧃽, 𧄈, 𧄊,

Chữ gần giống 𧃲

Tự hình:

Tự hình chữ 𧃲 Tự hình chữ 𧃲 Tự hình chữ 𧃲 Tự hình chữ 𧃲

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧃲

mi𧃲:đồ mi (dâu ba lá)
𧃲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧃲 Tìm thêm nội dung cho: 𧃲