Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 隐情 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐnqíng] ẩn tình; điều bí ẩn。不愿告诉人的事实或原因。
说出隐情
nói ra ẩn tình.
说出隐情
nói ra ẩn tình.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 隐
| ẩn | 隐: | ẩn dật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |

Tìm hình ảnh cho: 隐情 Tìm thêm nội dung cho: 隐情
