Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 难民 trong tiếng Trung hiện đại:
[nànmín] nạn dân; dân tị nạn。由于战火或自然灾害的影响而流离失所、生活困难的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 难
| nan | 难: | gian nan |
| nàn | 难: | phàn nàn |
| nạn | 难: | tị nạn, nạn nhân, tai nạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 民
| dân | 民: | người dân, nông dân, công dân; dân tộc |
| rân | 民: | dạ rân |

Tìm hình ảnh cho: 难民 Tìm thêm nội dung cho: 难民
