Cao su chống va đập cửa

Từ: 雀斑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雀斑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 雀斑 trong tiếng Trung hiện đại:

[quèbān] tàn nhang; tàn hương (da mặt)。皮肤病,患者多为女性。症状是面部出现黄褐色或黑褐色的小斑点,不疼不痒。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雀

tước:ma tước (chim sẻ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斑

ban:Ban mã (ngựa vằn)
雀斑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 雀斑 Tìm thêm nội dung cho: 雀斑