Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兵痞 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìngpǐ] binh lính càn quấy; kiêu binh (người đi lính lâu năm, phẩm chất tồi tệ, làm điều càn rỡ)。指在反动军队中长期当兵、品质恶劣、为非作歹的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兵
| banh | 兵: | sáng banh; sâm banh |
| binh | 兵: | binh lính; binh lực |
| bênh | 兵: | bấp bênh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 痞
| bí | 痞: | gặp vận bí |
| bĩ | 痞: | bĩ côn (kẻ ác) |

Tìm hình ảnh cho: 兵痞 Tìm thêm nội dung cho: 兵痞
