Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 条件刺激 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 条件刺激:
Nghĩa của 条件刺激 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiáojiàncìjī] kích thích phản xạ có điều kiện。生理学上指引起条件反射的刺激。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 条
| điều | 条: | biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 件
| kiện | 件: | kiện hàng; kiện tụng |
| kẹn | 件: | già kén kẹn hom |
| kịn | 件: | đen kịn (rất đen) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刺
| chích | 刺: | chích kim, chích thuốc; châm chích |
| thích | 刺: | thích khách; kích thích |
| thứ | 刺: | thứ sử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 激
| khích | 激: | khích bác; khích lệ |
| kích | 激: | kích động, kích thích |

Tìm hình ảnh cho: 条件刺激 Tìm thêm nội dung cho: 条件刺激
