Từ: 雅正 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雅正:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 雅 • 正

Nghĩa của 雅正 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǎzhèng] 形
1. quy phạm; mẫu mực。 规范的。
形
2. chính trực。 正直。
动
3. xin ý kiến chỉ giáo (lời nói khiêm tốn)。 敬辞,把自己的诗文书画等送给人时,表示请对方指教。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雅

nhã雅:nhã nhặn
nhả雅: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 正

chiếng正: 
chánh正:chánh tổng; chánh trực (chính trực)
chênh正:chênh vênh, chênh chếch, chông chênh
chính正:chính đáng; chính chắn; chính diện
chếnh正:chếnh choáng
giêng正:tháng giêng
雅正 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 雅正 Tìm thêm nội dung cho: 雅正