Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 雅正 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǎzhèng] 形
1. quy phạm; mẫu mực。 规范的。
形
2. chính trực。 正直。
动
3. xin ý kiến chỉ giáo (lời nói khiêm tốn)。 敬辞,把自己的诗文书画等送给人时,表示请对方指教。
1. quy phạm; mẫu mực。 规范的。
形
2. chính trực。 正直。
动
3. xin ý kiến chỉ giáo (lời nói khiêm tốn)。 敬辞,把自己的诗文书画等送给人时,表示请对方指教。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雅
| nhã | 雅: | nhã nhặn |
| nhả | 雅: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |

Tìm hình ảnh cho: 雅正 Tìm thêm nội dung cho: 雅正
