Từ: 特殊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 特殊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 特殊 trong tiếng Trung hiện đại:

[tèshū] đặc thù; đặc biệt。不同于同类的事物或平常的情况的。
情形特殊
tình hình đặc biệt
特殊照顾
chăm sóc đặc biệt; chiếu cố đặc biệt
特殊待遇
đối đãi đặc biệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 特

sệt:đặc sệt
đước:cây đước
được:được lòng, được mùa, được thể
đặc:dày đặc; dốt đặc; đặc điểm
đực:bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 殊

: 
thò:thập thò
thù:thù (không giống; đặc biệt; rất nhiều)
thùa:thêu thùa
特殊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 特殊 Tìm thêm nội dung cho: 特殊