Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 残局 trong tiếng Trung hiện đại:
[cánjú] 名
1. tàn cuộc; tàn cục; cờ tàn。棋下到快要结束时的局面(多指象棋)。
2. tàn cục; hiện trường tan hoang (cục diện; tình hình sau khi thất bại hoặc xã hội sau cơn biến loạn)。事情失败后或社会变乱后的局面。
收拾残局。
thu dọn tàn cục
维持残局。
duy trì tàn cục; giữ hiện trường.
1. tàn cuộc; tàn cục; cờ tàn。棋下到快要结束时的局面(多指象棋)。
2. tàn cục; hiện trường tan hoang (cục diện; tình hình sau khi thất bại hoặc xã hội sau cơn biến loạn)。事情失败后或社会变乱后的局面。
收拾残局。
thu dọn tàn cục
维持残局。
duy trì tàn cục; giữ hiện trường.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 残
| tàn | 残: | tàn quân, tàn tích; tàn bạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 局
| cuộc | 局: | cuộc cờ; đánh cuộc |
| cộc | 局: | áo cộc; cộc cằn, cộc lốc; lộc cộc |
| cục | 局: | cục đất; cục cằn, kì cục |
| gục | 局: | gục đầu, ngã gục |
| ngúc | 局: | ngúc ngắc |

Tìm hình ảnh cho: 残局 Tìm thêm nội dung cho: 残局
