Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蔚蓝 trong tiếng Trung hiện đại:
[wèilán] xanh thẳm; xanh da trời; trong xanh; xanh biếc。 像晴朗的天空那样的颜色。
蔚蓝的天空。
bầu trời trong xanh
蔚蓝的海洋。
mặt biển xanh biếc
蔚蓝的天空。
bầu trời trong xanh
蔚蓝的海洋。
mặt biển xanh biếc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蔚
| uý | 蔚: | tươi tốt, sặc sỡ |
| uất | 蔚: | uất (tót tương, màu xanh da trời, sặc sỡ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蓝
| lam | 蓝: | xanh lam |
| trôm | 蓝: | trôm (cây cho bóng mát, hoa có mùi khẳn) |

Tìm hình ảnh cho: 蔚蓝 Tìm thêm nội dung cho: 蔚蓝
