Từ: chun có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chun:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chun

Dịch chun sang tiếng Trung hiện đại:

收缩。
有弹性。
xem chui

Nghĩa chữ nôm của chữ: chun

chun:dây chun, áo chun; ngắn chun chủn
chun tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chun Tìm thêm nội dung cho: chun