Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 别开生面 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 别开生面:
Nghĩa của 别开生面 trong tiếng Trung hiện đại:
[biékāishēngmiàn] kiểu riêng; khác thường; sáng tạo cái mới; lối riêng。另外开展新的局面或创造新的形式。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 别
| biệt | 别: | đi biệt; biệt li |
| bít | 别: | |
| bịt | 别: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 别开生面 Tìm thêm nội dung cho: 别开生面
