Chữ 蜯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蜯, chiết tự chữ BẠNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蜯:

蜯

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蜯

蜯

Chiết tự chữ 蜯

Chiết tự chữ bạng bao gồm chữ 虫 奉 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

蜯 cấu thành từ 2 chữ: 虫, 奉
  • 虫 chùng, hủy, trùng
  • 奉 bổng, phụng, vụng
  • []

    U+872F, tổng 14 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bang4, miao2;
    Việt bính: ;

    蜯

    Nghĩa Trung Việt của từ 蜯


    bạng, như "bạng (nghêu nước ngọt)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 蜯:

    䖿, 䗀, 䗁, 䗂, 䗃, 䗄, 䗅, 䗆, 䗇, 䗈, 䗉, 䗊, 䗕, 蜘, 蜚, 蜜, 蜝, 蜞, 蜡, 蜢, 蜥, 蜦, 蜨, 蜩, 蜮, 蜯, 蜰, 蜱, 蜳, 蜴, 蜶, 蜷, 蜺, 蜻, 蜼, 蜾, 蜿, 蝀, 蝃, 蝇, 蝈, 蝉, 蝋, 𧌇, 𧌎, 𧌓, 𧍅, 𧍆, 𧍇, 𧍈, 𧍉, 𧍊, 𧍋, 𧍌, 𧍍, 𧍎, 𧍏, 𧍐,

    Dị thể chữ 蜯

    蚌,

    Chữ gần giống 蜯

    蜁, 蝋, 蝄, 蝅, 蝆, 蝇, 蝈, 蝉, 蝊, 蝌,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蜯 Tự hình chữ 蜯 Tự hình chữ 蜯 Tự hình chữ 蜯

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜯

    bạng蜯:bạng (nghêu nước ngọt)
    蜯 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蜯 Tìm thêm nội dung cho: 蜯