Từ: 集镇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 集镇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 集镇 trong tiếng Trung hiện đại:

[jízhèn] thị trấn。以非农业人口为主的比城市小的居住区。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 集

dập: 
tập:tụ tập; tập sách, thi tập
tắp:thẳng tắp
tợp:tợp rượu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 镇

trấn:trấn lột; trấn tĩnh
集镇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 集镇 Tìm thêm nội dung cho: 集镇