Từ: 槽子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 槽子:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 槽 • 子

Nghĩa của 槽子 trong tiếng Trung hiện đại:

[cáo·zi] cái máng; lòng máng。槽1,2,3。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 槽

tào槽:tào nha (răng hàm), thuỷ tào (máng đựng nước cho súc vật)
tàu槽:tàu lá
tầu槽:tầu ngựa, tầu thuyền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

gã子: 
tí子:giờ tí
tở子:tở (lanh lẹ)
tử子:phụ tử
槽子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 槽子 Tìm thêm nội dung cho: 槽子