Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 槽子 trong tiếng Trung hiện đại:
[cáo·zi] cái máng; lòng máng。槽1,2,3。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 槽
| tào | 槽: | tào nha (răng hàm), thuỷ tào (máng đựng nước cho súc vật) |
| tàu | 槽: | tàu lá |
| tầu | 槽: | tầu ngựa, tầu thuyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 槽子 Tìm thêm nội dung cho: 槽子
