Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 零数 trong tiếng Trung hiện đại:
[língshù] số lẻ。以某位数做标准,不足整数的尾数, 比如一千八百三十,以百位数为标准, 三十是零数。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 零
| linh | 零: | linh (số không (zezo), lẻ): hai ngàn linh một (2001); linh tiền (tiền lẻ) |
| lênh | 零: | lênh đênh |
| rinh | 零: | rung rinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 数
| số | 数: | số học; số mạng; số là |
| sổ | 数: | cuốn sổ; chim sổ lồng |
| sỗ | 数: | sỗ sàng |
| sộ | 数: | đồ sộ |
| xọ | 数: | chuyện nọ lại xọ chuyện kia |

Tìm hình ảnh cho: 零数 Tìm thêm nội dung cho: 零数
