Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 零点 trong tiếng Trung hiện đại:
[língdiǎn] 0giờ (tức 12 giờ đêm)。夜里十二点钟。
零点十分。
không giờ mười phút.
零点十分。
không giờ mười phút.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 零
| linh | 零: | linh (số không (zezo), lẻ): hai ngàn linh một (2001); linh tiền (tiền lẻ) |
| lênh | 零: | lênh đênh |
| rinh | 零: | rung rinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |

Tìm hình ảnh cho: 零点 Tìm thêm nội dung cho: 零点
