Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 霍地 trong tiếng Trung hiện đại:
[huòdì] bỗng; bỗng nhiên (phó từ, biểu thị động tác tự nhiên xảy ra.)。副词,表示动作突然发生。
霍地闪开
bỗng nhiên trốn mất
霍地立起身来。
bỗng nhiên đứng dậy.
霍地闪开
bỗng nhiên trốn mất
霍地立起身来。
bỗng nhiên đứng dậy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 霍
| hoác | 霍: | toang hoác, trống hoác |
| hoắc | 霍: | lạ hoắc; thối hoắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 霍地 Tìm thêm nội dung cho: 霍地
