Chữ 諌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 諌, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 諌:

諌

Đây là các chữ cấu thành từ này: 諌

諌

Chiết tự chữ 諌

1. 諌 cấu thành từ 2 chữ: 言, 東
  • 言 ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • 東 đang, đông
  • 2. 諌 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 東
  • 訁 ngôn
  • 東 đang, đông
  • []

    U+8ACC, tổng 15 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: dong3;
    Việt bính: dung2;

    諌

    Nghĩa Trung Việt của từ 諌


    Chữ gần giống với 諌:

    䛩, 䛪, 䛫, 䛬, 䛭, 䛮, 䛯, 䛰, 䛱, 䛲, 䛳, 䛴, 䛵, 䛶, 䛷, 䛸, 䜥, 誰, 課, 誶, 誹, 誼, 誽, 誾, 調, 諁, 諂, 諄, 諆, 談, 諉, 諊, 請, 諌, 諏, 諐, 諑, 諒, 諓, 諕, 論, 諗, 諚, 諩, 論, 諒, 𧨾, 𧩙,

    Dị thể chữ 諌

    𮷅,

    Chữ gần giống 諌

    譿, 詵, 詪, 詫, 詬, 詭, 詮, 詯, 詰, 話,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 諌 Tự hình chữ 諌 Tự hình chữ 諌 Tự hình chữ 諌

    諌 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 諌 Tìm thêm nội dung cho: 諌