Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 諌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 諌, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 諌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 諌

1. 諌 cấu thành từ 2 chữ: 言, 東
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • đang, đông
  • 2. 諌 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 東
  • ngôn
  • đang, đông
  • []

    U+8ACC, tổng 15 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: dong3;
    Việt bính: dung2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 諌


    Chữ gần giống với 諌:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 調, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧨾, 𧩙,

    Dị thể chữ 諌

    𮷅,

    Chữ gần giống 諌

    譿, , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 諌 Tự hình chữ 諌 Tự hình chữ 諌 Tự hình chữ 諌

    諌 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 諌 Tìm thêm nội dung cho: 諌