Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 非独 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēidú] không những; chẳng những。不但。
蜜蜂能传花粉,非独无害,而且有益。
ong truyền phấn hoa, không những vô hại mà còn có ích.
蜜蜂能传花粉,非独无害,而且有益。
ong truyền phấn hoa, không những vô hại mà còn có ích.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 非
| phi | 非: | phi nghĩa; phi hành (chiên thơm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 独
| độc | 独: | độc đoán; cô độc; độc lập; độc tài; độc thân |

Tìm hình ảnh cho: 非独 Tìm thêm nội dung cho: 非独
