Chữ 愓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 愓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 愓:

愓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 愓

愓

Chiết tự chữ 愓

1. 愓 cấu thành từ 2 chữ: 心, 昜
  • 心 tim, tâm, tấm
  • 昜 dương
  • 2. 愓 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 昜
  • 忄 tâm
  • 昜 dương
  • []

    U+6113, tổng 12 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: dang4;
    Việt bính: dong6 soeng1;

    愓

    Nghĩa Trung Việt của từ 愓


    Chữ gần giống với 愓:

    㥚, 㥛, 㥜, 㥝, 㥞, 㥟, 㥠, 㥡, 㥢, 㥥, 㥧, 㥩, 㥪, 㥫, 惰, 惱, 惲, 惴, 惵, 惶, 惸, 惹, 惺, 惻, 惼, 惽, 愀, 愃, 愉, 愊, 愎, 愐, 愒, 愓, 愔, 愕, 愖, 愜, 愞, 愠, 愡, 愢, 愣, 愤, 愦, 慨, 𢜫, 𢜬, 𢜸, 𢝀, 𢝆, 𢝘, 𢝙, 𢝚, 𢝛, 𢝜, 𢝳, 𢝵, 𢝸, 𢞂, 𢞃, 𢞄, 𢞅, 𢞆,

    Chữ gần giống 愓

    愅, 慅, 慒, 慑, 慏, 慎, 慍, 慌, 慊, 慉,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 愓 Tự hình chữ 愓 Tự hình chữ 愓 Tự hình chữ 愓

    愓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 愓 Tìm thêm nội dung cho: 愓