Chữ 緦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 緦, chiết tự chữ TI, TƯ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 緦:

緦 ti

Đây là các chữ cấu thành từ này: 緦

緦

Chiết tự chữ 緦

Chiết tự chữ ti, tư bao gồm chữ 絲 思 hoặc 糹 思 hoặc 糸 思 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 緦 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 思
  • 絲 ti, ty, tơ, tưa
  • 思 tai, tơ, tư, tứ
  • 2. 緦 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 思
  • 糹 miên, mịch
  • 思 tai, tơ, tư, tứ
  • 3. 緦 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 思
  • 糸 mịch
  • 思 tai, tơ, tư, tứ
  • ti [ti]

    U+7DE6, tổng 15 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 缌;
    Pinyin: si1;
    Việt bính: si1;

    緦 ti

    Nghĩa Trung Việt của từ 緦

    (Danh) Vải gai nhỏ dùng làm áo để tang.
    tư, như "tư (ti)(vải gai nhỏ, dùng làm đồ để thờ)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 緦:

    䋳, 䋴, 䋵, 䋶, 䋷, 䋸, 䋹, 䋺, 䋻, 䋼, 䋽, 䋾, 䋿, 䌀, 䌁, 䌂, 䌃, 䌄, 䌾, 䌿, 緖, 緗, 緘, 緙, 線, 緜, 緝, 緞, 緟, 締, 緡, 緣, 緤, 緥, 緦, 編, 緩, 緪, 緬, 緯, 緰, 緱, 緲, 練, 緵, 緶, 緹, 緼, 縁, 縂, 縄, 縅, 縆, 縇, 練, 𦂁, 𦂈, 𦂗, 𦂛, 𦂥, 𦂺, 𦂻, 𦂼, 𦂽, 𦂾, 𦂿, 𦃀,

    Dị thể chữ 緦

    缌,

    Chữ gần giống 緦

    緾, 緸, 縅, 縄, 縃, 縂, 縁, 縀, 緿, 愢,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 緦 Tự hình chữ 緦 Tự hình chữ 緦 Tự hình chữ 緦

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 緦

    tư緦:tư (ti)(vải gai nhỏ, dùng làm đồ để thờ)
    緦 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 緦 Tìm thêm nội dung cho: 緦