Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 古老 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔlǎo] cổ xưa; cổ kính; cũ xưa。经历了久远年代的。
古老的风俗
phong tục cổ xưa
古老的民族
dân tộc cổ xưa
古老的风俗
phong tục cổ xưa
古老的民族
dân tộc cổ xưa
Nghĩa chữ nôm của chữ: 古
| cổ | 古: | đồ cổ; cổ đại, cổ điển, cổ kính; cổ thụ; cổ tích; cổ truyền; hoài cổ; khảo cổ; vọng cổ |
| cỗ | 古: | mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ |
| kẻ | 古: | kẻ cả; kẻ gian; kẻ thù |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |

Tìm hình ảnh cho: 古老 Tìm thêm nội dung cho: 古老
