Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 非难 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēinàn] trách móc; chê trách; phê bình。指摘和责问。
遭到非难
vướng phải trách móc.
他这样做是对的,是无可非难的。
anh ấy làm như vậy là đúng rồi, không thể chê trách được.
遭到非难
vướng phải trách móc.
他这样做是对的,是无可非难的。
anh ấy làm như vậy là đúng rồi, không thể chê trách được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 非
| phi | 非: | phi nghĩa; phi hành (chiên thơm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 难
| nan | 难: | gian nan |
| nàn | 难: | phàn nàn |
| nạn | 难: | tị nạn, nạn nhân, tai nạn |

Tìm hình ảnh cho: 非难 Tìm thêm nội dung cho: 非难
