Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 晾台 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 晾台:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 晾台 trong tiếng Trung hiện đại:

[liàngtái] sân thượng; ban công。楼顶上晾晒衣物的平台。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 晾

lượng:lượng (phơi gió, hong gió)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 台

hai:một hai; giêng hai
thai:thiên thai, khoan thai
thay:vui thay
thơi:thảnh thơi
đài:đền đài; điện đài; võ đài
đày:đày ải, tù đày; đày tớ
晾台 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 晾台 Tìm thêm nội dung cho: 晾台