Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 靠得住 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 靠得住:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 靠得住 trong tiếng Trung hiện đại:

[kào·dezhù] đáng tin。可靠; 可以相信。
这个消息 靠得住吗?
tin này có đáng tin không?

Nghĩa chữ nôm của chữ: 靠

kháo:kháo chuyện, kháo nhau
khéo:khéo léo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 得

đác:lác đác
được:được lòng, được mùa, được thể
đắc:đắc tội; đắc ý, tự đắc
đắt:đắt đỏ; đắt khách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 住

giọ:giẹo giọ
trú:trú chân
trọ:ở trọ
靠得住 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 靠得住 Tìm thêm nội dung cho: 靠得住