Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 面前 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 面前:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 面前 trong tiếng Trung hiện đại:

[miànqián] trước mặt; phía trước; trước mắt。面对着的地方。
艰巨的任务摆在我们面前。
nhiệm vụ gian nan đang ở trước mắt chúng ta.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 面

diện:ăn diện; diện mạo; hiện diện
miến:canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 前

tiền:tiền bối; tiền đồ
tèn:lùn tèn tẹt
面前 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 面前 Tìm thêm nội dung cho: 面前