Chữ 艖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 艖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 艖:

艖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 艖

艖

Chiết tự chữ 艖

艖 cấu thành từ 2 chữ: 舟, 差
  • 舟 chu, châu
  • 差 sai, sau, si, sái, sây, sươi
  • []

    U+8256, tổng 15 nét, bộ Chu 舟
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: cha1;
    Việt bính: caa1 caa4 co1;

    艖

    Nghĩa Trung Việt của từ 艖


    Nghĩa của 艖 trong tiếng Trung hiện đại:

    [chā]Bộ: 舟 - Chu
    Số nét: 16
    Hán Việt: SA
    thuyền con; thuyền nhỏ。小船。

    Chữ gần giống với 艖:

    艖, 艘,

    Chữ gần giống 艖

    嵳, 艍, 艕, 艔, 嗟, 艓, 艒, 艑, 鎈, 艐,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 艖 Tự hình chữ 艖 Tự hình chữ 艖 Tự hình chữ 艖

    艖 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 艖 Tìm thêm nội dung cho: 艖