Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 面坊 trong tiếng Trung hiện đại:
[miànfáng] lò xay bột mì。磨面粉的作坊。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坊
| phương | 坊: | |
| phường | 坊: | phường chèo, một phường |

Tìm hình ảnh cho: 面坊 Tìm thêm nội dung cho: 面坊
