Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa nín trong tiếng Việt:
["- đgt. 1. Im, nén lại: Khóc mãi rồi nó cũng nín nín thở. 2. Nhịn: nín nhục."]Dịch nín sang tiếng Trung hiện đại:
憋 《抑制或堵住不让出来。》ngậm miệng lại, nín thở把嘴一闭, 憋足了气。 忍住; 止住。
Nghĩa chữ nôm của chữ: nín
| nín | 𠼶: | nín lặng |

Tìm hình ảnh cho: nín Tìm thêm nội dung cho: nín
