Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黄芪 trong tiếng Trung hiện đại:
[huángqí] hoàng kì (vị thuốc Đông y)。多年生草本植物,羽状复叶,小叶长圆形,有毛茸,开淡黄色小花。根可入药。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄
| hoàng | 黄: | Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền |
| huỳnh | 黄: | huỳnh (âm khác của Hoàng) |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 芪
| kì | 芪: | hoàng kì (dược thảo) |

Tìm hình ảnh cho: 黄芪 Tìm thêm nội dung cho: 黄芪
