Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 面黄肌瘦 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 面黄肌瘦:
Nghĩa của 面黄肌瘦 trong tiếng Trung hiện đại:
[miànhuángjīshòu] Hán Việt: DIỆN HOÀNG CƠ SẤU
xanh xao vàng vọt; mặt mày xanh xao; mặt bủng da chì。形容人脸色发黄、肌肤消瘦。
xanh xao vàng vọt; mặt mày xanh xao; mặt bủng da chì。形容人脸色发黄、肌肤消瘦。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄
| hoàng | 黄: | Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền |
| huỳnh | 黄: | huỳnh (âm khác của Hoàng) |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肌
| cơ | 肌: | cơ bắp; cơ thể |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瘦
| sấu | 瘦: | sấu (gầy còm) |
| xấu | 瘦: | xấu xí, chơi xấu |

Tìm hình ảnh cho: 面黄肌瘦 Tìm thêm nội dung cho: 面黄肌瘦
