Chữ 䮄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䮄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䮄:

䮄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䮄

䮄

Chiết tự chữ 䮄

[]

U+4B84, tổng 15 nét, bộ Mã 马 [馬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xuan2;
Việt bính: zyun1 zyun4;

䮄

Nghĩa Trung Việt của từ 䮄


Chữ gần giống với 䮄:

䭿, 䮀, 䮁, 䮂, 䮃, 䮄, 駈, 駉, 駐, 駑, 駒, 駓, 駔, 駕, 駘, 駙, 駛, 駜, 駝, 駞, 駟, 𩢦, 𩢬,

Dị thể chữ 䮄

𫠊,

Chữ gần giống 䮄

Tự hình:

Tự hình chữ 䮄 Tự hình chữ 䮄 Tự hình chữ 䮄 Tự hình chữ 䮄

䮄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䮄 Tìm thêm nội dung cho: 䮄