Chữ 𥊜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥊜, chiết tự chữ NGUÝT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥊜:

𥊜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥊜

𥊜

Chiết tự chữ 𥊜

[]

U+02529C, tổng 16 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥊜

Nghĩa Trung Việt của từ 𥊜



nguýt, như "lườm nguýt" (vhn)
nguýt (gdhn)

Chữ gần giống với 𥊜:

䁢, 䁣, 䁤, 䁥, 䁦, 䁧, 䁨, 䁩, 䁪, 瞕, 瞖, 瞘, 瞚, 瞜, 瞞, 瞟, 瞠, 𥉴, 𥉵, 𥉸, 𥊀, 𥊌, 𥊖, 𥊗, 𥊘, 𥊙, 𥊚, 𥊛, 𥊜, 𥊝, 𥊞, 𥊟, 𥊠, 𥊡, 𥊢, 𥊣, 𥊤, 𥊥, 𥊦,

Chữ gần giống 𥊜

Tự hình:

Tự hình chữ 𥊜 Tự hình chữ 𥊜 Tự hình chữ 𥊜 Tự hình chữ 𥊜

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥊜

nguýt𥊜:lườm nguýt
𥊜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥊜 Tìm thêm nội dung cho: 𥊜