Từ: 打工妹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打工妹:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 打 • 工 • 妹

Nghĩa của 打工妹 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎgōngmèi] người làm công; người làm thuê (chỉ cả nam và nữ)。外出做工的青年女子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng打:dừng bút, dừng tay
đánh打:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả打:ẩu đả; đả kích
đử打:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 工

cong工:bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn
cung工:tít cung thang (sướng mê mệt)
cuông工: 
công工:công cán, công việc; công nghiệp
côông工:công kênh
gồng工:gồng gánh; gồng mình
trong工:trong ngoài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妹

muội妹:hiền muội
打工妹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打工妹 Tìm thêm nội dung cho: 打工妹