Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 卖唱 trong tiếng Trung hiện đại:
[màichàng] hát rong; hát rong kiếm ăn。旧时在街头或公共场所歌唱挣钱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卖
| mại | 卖: | thương mại; mại quốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 唱
| sướng | 唱: | sung sướng |
| xang | 唱: | xing xang, xuê xang (dùng trong ngũ âm) |
| xướng | 唱: | hát xướng |
| xắng | 唱: | xắng xả ba quân (giục giã dẫn lối) |
| xẳng | 唱: | nói xẳng (cứng cỏi) |
| xẵng | 唱: | nói xẵng; rượu còn xẵng lắm |

Tìm hình ảnh cho: 卖唱 Tìm thêm nội dung cho: 卖唱
