Từ: 靴子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 靴子:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 靴 • 子

Nghĩa của 靴子 trong tiếng Trung hiện đại:

[xuē·zi] ủng。帮子略呈筒状高到踝子骨以上的鞋。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 靴

ngoa靴:vũ ngoa (giầy lội nước)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

gã子: 
tí子:giờ tí
tở子:tở (lanh lẹ)
tử子:phụ tử
靴子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 靴子 Tìm thêm nội dung cho: 靴子